given that

/ˈgɪvɪn ðət/
Liên từ
  1. Khi xem xét thực tế rằng.
    In consideration of the fact that.
🎬 Nghe “given that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish